giảm tiết

giảm tiết

Thuốc này giúp giảm tiết mồ hôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giảm bài tiết: "giảm tiết" chỉ hiện tượng cơ thể hoặc một cơ quan nào đó tiết ra ít chất lỏng (như mồ hôi, nước bọt, dịch vị) hơn mức bình thường. Thuật ngữ này thường dùng trong sinh học giải phẫu học.
    • Tình trạng giảm hoạt động bài tiết: "giảm tiết" mô tả trạng thái các tuyến bài tiết hoạt động yếu, dẫn đến lượng dịch tiết ra không đủ để duy trì chức năng sinh lý bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân bị giảm tiết nước bọt, dẫn đến khó nuốt. (Bệnh nhân lượng nước bọt tiết ra ít, gây khó khăn khi nuốt.)
    • Giảm tiết mồ hôi có thể khiến cơ thể khó điều hòa nhiệt độ. (Việc tiết mồ hôi ít làm cơ thể không làm mát hiệu quả.)
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành:
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị giảm tiết dịch vị. (Bác sĩ phát hiện lượng dịch vị tiết ra thấp hơn bình thường.)
    • Giảm tiết hormone có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cơ thể. (Việc tiết hormone ít làm thay đổi quá trình tăng trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giảm tiết nước bọt": tình trạng tuyến nước bọt hoạt động kém.
    • Giảm tiết nước bọt thường gặpngười lớn tuổi. (Người già thường ít nước bọt hơn.)
  • "giảm tiết mồ hôi": hiện tượng cơ thể đổ mồ hôi ít.
    • Giảm tiết mồ hôi có thể dấu hiệu của bệnh thần kinh. (Đổ mồ hôi ít cảnh báo vấn đề về hệ thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tăng tiết (danh từ): sự bài tiết nhiều hơn bình thườngtrái nghĩa của giảm tiết.
    • Tăng tiết mồ hôi thường xảy ra khi tập thể dục. (Đổ mồ hôi nhiều khi vận động.)
  • Bài tiết (danh từ): quá trình cơ thể thải ra chất lỏng hoặc chất thải.
    • Bài tiết nước tiểu giúp loại bỏ độc tố. (Thải nước tiểu để làm sạch cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Giảm bài tiết: sự tiết ra ít hơn mức cần thiết.
  • Thiểu tiết: tình trạng tiết ít (thường dùng trong y học).
Thành ngữ liên quan
  • Giảm tiết sinh lý: sự giảm bài tiết do nguyên nhân tự nhiên ( dụ: tuổi tác).
    • Giảm tiết sinh lýngười già hiện tượng bình thường. (Người già tiết ít dịch hơn do lão hóa.)